in the main
Định nghĩa
Trạng từ: "in the main" là một cụm trạng từ, có nghĩa là chủ yếu, phần lớn, nói chung. Nó dùng để chỉ một nhận xét hoặc tình huống đúng trong phần lớn các trường hợp, nhưng không phải tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Nói chung, dự án này đã thành công.)
- (Cô ấy chủ yếu quan tâm đến bướm.)
- (Thời tiết phần lớn là tốt trong tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, mang tính trang trọng hơn "mainly" hay "mostly".
- His arguments are, in the main, convincing. (Các lập luận của anh ấy, nói chung, có sức thuyết phục.)
- Có thể dùng để nhấn mạnh một ngoại lệ nhỏ trong một nhận xét chung.
- The students are in the main diligent, though a few are lazy. (Phần lớn học sinh đều chăm chỉ, dù có vài em lười biếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Main (tính từ): chính, quan trọng nhất.
- The main reason is time. (Lý do chính là thời gian.)
- Mainly (trạng từ): chủ yếu.
- He is mainly interested in history. (Anh ấy chủ yếu quan tâm đến lịch sử.)
- In the main không có biến thể khác; đây là một cụm cố định.
Từ đồng nghĩa
- For the most part: phần lớn.
- For the most part, the plan worked. (Phần lớn, kế hoạch đã hoạt động.)
- Generally speaking: nói chung.
- Generally speaking, the economy is improving. (Nói chung, nền kinh tế đang cải thiện.)
- On the whole: nhìn chung.
- On the whole, it was a good trip. (Nhìn chung, đó là một chuyến đi tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in the main".
Thành ngữ liên quan
- In the main tự nó là một thành ngữ cố định, không có biến thể thành ngữ khác gần nghĩa.